thiên địa tuần hoàn

Học thuật
Thân thiện
thiên địa tuần hoàn

Thiên địa tuần hoàn, mùa xuân ấm áp thay thế mùa đông lạnh giá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vận chuyển, biến hóa tuần tự liên tục của trời đất, vũ trụ: "thiên địa tuần hoàn" một khái niệm triết học vũ trụ quan truyền thống, chỉ sự vận động xoay vòng, lặp đi lặp lại theo quy luật của trời (thiên) đất (địa), tạo nên chu kỳ sinh thành, biến đổi tái sinh của vạn vật.
    • Quy luật tuần hoàn của tự nhiên: Cụm từ này còn ám chỉ quy luật tất yếu, sự luân chuyển không ngừng giữa các trạng thái đối lập (như ngày - đêm, nóng - lạnh, sinh - tử) trong vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo quan niệm cổ xưa, thiên địa tuần hoàn quy luật bất biến của tạo hóa. (Theo quan niệm cổ xưa, thiên địa tuần hoàn quy luật bất biến của tạo hóa.)
    • Sự thay đổi của bốn mùa xuân, hạ, thu, đông chính một biểu hiện của thiên địa tuần hoàn. (Sự thay đổi của bốn mùa xuân, hạ, thu, đông chính một biểu hiện của thiên địa tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lẽ thiên địa tuần hoàn": dùng để chỉ chân lý, đạo về sự vận chuyển tuần hoàn của trời đất.

    • Cổ nhân thấu hiểu lẽ thiên địa tuần hoàn nên sống rất thuận theo tự nhiên. (Cổ nhân thấu hiểu lẽ thiên địa tuần hoàn nên sống rất thuận theo tự nhiên.)
  • "Theo vòng thiên địa tuần hoàn": theo quy luật tuần hoàn của trời đất.

    • Vạn vật sinh ra, lớn lên rồi mất đi, tất cả đều theo vòng thiên địa tuần hoàn. (Vạn vật sinh ra, lớn lên rồi mất đi, tất cả đều theo vòng thiên địa tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuần hoàn (động từ/tính từ): vận động theo một chu kỳ khép kín, lặp đi lặp lại.

    • Vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên. (Vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên.)
  • Chu kỳ (danh từ): khoảng thời gian để một sự việc lặp lại trọn vẹn một vòng.

    • Chu kỳ mặt trăng. (Chu kỳ mặt trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trời đất xoay vần: (cách nói bình dân, hình tượng hơn) chỉ sự biến chuyển, đổi thay không ngừng của vũ trụ.
  • Vũ trụ vận chuyển: (cách nói trang trọng) chỉ sự vận động của vũ trụ.
Thành ngữ liên quan
  • "Âm cực dương sinh, dương cực âm phục": một nguyên lý triết học diễn tả sự chuyển hóa tuần hoàn giữa hai thái cực âm dương, một phần tư tưởng cốt lõi của khái niệm "thiên địa tuần hoàn".
    • Quy luật "âm cực dương sinh, dương cực âm phục" phản ánh nét tư tưởng thiên địa tuần hoàn. (Quy luật "âm cực dương sinh, dương cực âm phục" phản ánh nét tư tưởng thiên địa tuần hoàn.)
thiên địa tuần hoàn

Thiên địa tuần hoàn, mùa xuân ấm áp thay thế mùa đông lạnh giá.

  1. trời đất xoay vần